手足靡措

shǒu zú mí cuò thủ túc mĩ thố

Hán Việt: thủ túc mĩ thố · Pinyin: shǒu zú mí cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (túc) + (mĩ) + (thố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 靡,通「無」。「手足靡措」即「手足無措」。見「手足無措」條。01.《逸周書.卷九.芮良夫解》:「今爾執政小子惟以貪諛為事,不懃德以備難。下民胥怨,財力單竭,手足靡措。」<a name="手足失措"> </a>