手足齊鼓 thủ túc tề cổ Hán Việt: thủ túc tề cổ Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 足 (túc) + 齊 (tề) + 鼓 (cổ)Hán Việtthủ túc tề cổCấu tạo手 + 足 + 齊 + 鼓 · thủ + túc + tề + cổ nghĩa thành phần: thủ + túc + tề + cổ Nghĩa EngCihui 手足齊鼓 hǒuzúqígǔ f.e. applaud and stamp the feet at the same time