手轉陀螺

thủ chuyển đà loa

Hán Việt: thủ chuyển đà loa

Tổng quan

con quay, con cù, tít thò lò như con quay, như chong chóng

Cấu tạo: (thủ) + (chuyển) + (đà) + (loa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con quay, con cù, tít thò lò như con quay, như chong chóng