手追心慕

shǒu zhuī xīn mù thủ truy tâm mộ

Hán Việt: thủ truy tâm mộ · Pinyin: shǒu zhuī xīn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (truy) + (tâm) + (mộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追:追求;慕:羡慕。心头羡慕,手上模仿。形容竭力模仿。