手運動覺 thủ vận động giác Hán Việt: thủ vận động giác Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 運 (vận) + 動 (động) + 覺 (giác)Hán Việtthủ vận động giácCấu tạo手 + 運 + 動 + 覺 · thủ + vận + động + giác nghĩa thành phần: thủ + vận + động + giác Nghĩa EngCihui chirokinesthesia