手零腳碎

shǒu líng jiǎo suì thủ linh cước toái

Hán Việt: thủ linh cước toái · Pinyin: shǒu líng jiǎo suì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (linh) + (cước) + (toái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手脚不干净。比喻小偷小摸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手脚不干净。谓有小偷小摸行为。