手零腳碎
thủ linh cước toái
Hán Việt: thủ linh cước toái · Pinyin: shǒu líng jiǎo suì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 偷竊,手腳不乾淨。元.楊顯之《瀟湘雨》第四折:「怎肯便手零腳碎竊金貲,這都是崔通來妄指。」
Hán Việt: thủ linh cước toái · Pinyin: shǒu líng jiǎo suì