手面闊綽

thủ diện khoát xước

Hán Việt: thủ diện khoát xước

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (diện) + (khoát) + (xước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手面闊綽 hǒumiànkuòchuò f.e. lavish