手頭不便

shǒu tóu bù biàn thủ đầu bất tiện

Hán Việt: thủ đầu bất tiện · Pinyin: shǒu tóu bù biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (đầu) + (bất) + 便 (tiện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手邊缺錢的婉轉說法。《孽海花》第五回:「那東西混帳極了!兄弟不過一時手頭不便,欠了他幾個臭錢。」

Eng

  • Cihui 手頭不便 hǒutóu bù biàn v.p. short of money