手頭窘迫 shǒu tóu jiǒng pò · thủ đầu quẫn bách Hán Việt: thủ đầu quẫn bách · Pinyin: shǒu tóu jiǒng pò Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 頭 (đầu) + 窘 (quẫn) + 迫 (bách)Pinyinshǒu tóu jiǒng pòHán Việtthủ đầu quẫn báchCấu tạo手 + 頭 + 窘 + 迫 · thủ + đầu + quẫn + bách nghĩa thành phần: thủ + đầu + quẫn + bách