手頭窘迫

shǒu tóu jiǒng pò thủ đầu quẫn bách

Hán Việt: thủ đầu quẫn bách · Pinyin: shǒu tóu jiǒng pò

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (đầu) + (quẫn) + (bách)