手高眼低

shǒu gāo yǎn dī thủ cao nhãn đê

Hán Việt: thủ cao nhãn đê · Pinyin: shǒu gāo yǎn dī

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (cao) + (nhãn) + (đê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指做事的能力强而辨识能力低。也指自己的企求高而眼界很低,比喻贪得而不识货。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓作事的能力强而辨识能力低。 2.谓自己的企求高而眼界却很低。喻贪得而不识货。