才乏兼人

cái fá jiān rén tài phạp kiêm nhân

Hán Việt: tài phạp kiêm nhân · Pinyin: cái fá jiān rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (phạp) + (kiêm) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才:才能;兼人:一个人抵得上两个人;乏:缺少。缺少一个能抵得上两个人才能的人。指没有特殊的才能。多用作自谦语。