才佔八鬥 cái zhān bā dǒu · tài chiêm bát đấu Hán Việt: tài chiêm bát đấu · Pinyin: cái zhān bā dǒu Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 佔 (chiêm) + 八 (bát) + 鬥 (đấu)Pinyincái zhān bā dǒuHán Việttài chiêm bát đấuCấu tạo才 + 佔 + 八 + 鬥 · tài + chiêm + bát + đấu nghĩa thành phần: tài + chiêm + bát + đấu