才倾八斗 cái qīng bā dǒu · tài khuynh bát đẩu Hán Việt: tài khuynh bát đẩu · Pinyin: cái qīng bā dǒu Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 倾 (khuynh) + 八 (bát) + 斗 (đẩu)Pinyincái qīng bā dǒuHán Việttài khuynh bát đẩuCấu tạo才 + 倾 + 八 + 斗 · tài + khuynh + bát + đẩu nghĩa thành phần: tài + khuynh + bát + đẩu