才儲八斗

tài trữ bát đẩu

Hán Việt: tài trữ bát đẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (trữ) + (bát) + (đẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容讀書人才華極高。《幼學瓊林.卷四.文事類》:「多才之士,才儲八斗。」

Eng

  • Cihui 才儲八斗 áichǔbādǒu id. exceedingly talented; brilliant