才兼萬人 cái jiān wàn rén · tài kiêm vạn nhân Hán Việt: tài kiêm vạn nhân · Pinyin: cái jiān wàn rén Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 兼 (kiêm) + 萬 (vạn) + 人 (nhân)Pinyincái jiān wàn rénHán Việttài kiêm vạn nhânCấu tạo才 + 兼 + 萬 + 人 · tài + kiêm + vạn + nhân nghĩa thành phần: tài + kiêm + vạn + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一个人的才能抵得上许多人。用于吹嘘之词,指有特殊的才能。