才墨之藪 cái mò zhī sǒu · tài mặc chi tẩu Hán Việt: tài mặc chi tẩu · Pinyin: cái mò zhī sǒu Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 墨 (mặc) + 之 (chi) + 藪 (tẩu)Pinyincái mò zhī sǒuHán Việttài mặc chi tẩuCấu tạo才 + 墨 + 之 + 藪 · tài + mặc + chi + tẩu nghĩa thành phần: tài + mặc + chi + tẩu