才大如海 cái dà rú hǎi · tài đại như hải Hán Việt: tài đại như hải · Pinyin: cái dà rú hǎi Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 大 (đại) + 如 (như) + 海 (hải)Pinyincái dà rú hǎiHán Việttài đại như hảiCấu tạo才 + 大 + 如 + 海 · tài + đại + như + hải nghĩa thành phần: tài + đại + như + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多用来称誉对方的才学渊博。