才大心細 cái dà xīn xì · tài đại tâm tế Hán Việt: tài đại tâm tế · Pinyin: cái dà xīn xì Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 大 (đại) + 心 (tâm) + 細 (tế)Pinyincái dà xīn xìHán Việttài đại tâm tếCấu tạo才 + 大 + 心 + 細 · tài + đại + tâm + tế nghĩa thành phần: tài + đại + tâm + tế Nghĩa EngCihui 才大心細 áidàxīnxì f.e. have great talent and an attentive mind