才大難用 cái dà nán yòng · tài đại nan dụng Hán Việt: tài đại nan dụng · Pinyin: cái dà nán yòng Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 大 (đại) + 難 (nan) + 用 (dụng)Pinyincái dà nán yòngHán Việttài đại nan dụngCấu tạo才 + 大 + 難 + 用 · tài + đại + nan + dụng nghĩa thành phần: tài + đại + nan + dụng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻有高才能者生不逢時,未蒙重用。參見「材大難用」條。