才誇八斗 cái kuā bā dǒu · tài khoa bát đẩu Hán Việt: tài khoa bát đẩu · Pinyin: cái kuā bā dǒu Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 誇 (khoa) + 八 (bát) + 斗 (đẩu)Pinyincái kuā bā dǒuHán Việttài khoa bát đẩuCấu tạo才 + 誇 + 八 + 斗 · tài + khoa + bát + đẩu nghĩa thành phần: tài + khoa + bát + đẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夸耀才华出众。