才尽江淹 cái jìn jiāng yān · tài tẫn giang yêm Hán Việt: tài tẫn giang yêm · Pinyin: cái jìn jiāng yān Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 尽 (tẫn) + 江 (giang) + 淹 (yêm)Pinyincái jìn jiāng yānHán Việttài tẫn giang yêmCấu tạo才 + 尽 + 江 + 淹 · tài + tẫn + giang + yêm nghĩa thành phần: tài + tẫn + giang + yêm