才盡詞窮

cái jìn cí qióng tài tận từ cùng

Hán Việt: tài tận từ cùng · Pinyin: cái jìn cí qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (tận) + (từ) + (cùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才;才学;尽、穷:完,没有了。才学用尽,没词了。形容学问肤浅。

Eng

  • Cihui 才盡詞窮 áijìncíqióng f.e. reach the end of one's wits