才德兼備

cái dé jiān bèi tài đức kiêm bị

Hán Việt: tài đức kiêm bị · Pinyin: cái dé jiān bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (đức) + (kiêm) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才:才能。德:品德。备:具备。才能和品德都具备。
  • Tân Hoa Tự Điển 才才能。德品德。备具备。才能和品德都具备。

Eng

  • Cihui 才德兼備 áidéjiānbèi f.e. have both talent and virtue