才思枯竭 tài tư khô kiệt Hán Việt: tài tư khô kiệt Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 思 (tư) + 枯 (khô) + 竭 (kiệt)Hán Việttài tư khô kiệtCấu tạo才 + 思 + 枯 + 竭 · tài + tư + khô + kiệt nghĩa thành phần: tài + tư + khô + kiệt Nghĩa EngCihui write oneself out