才有收获 tài hữu thu hoạch Hán Việt: tài hữu thu hoạch Tổng quan Chăm chỉ học tập mới có thu hoạch Cấu tạo: 才 (tài) + 有 (hữu) + 收 (thu) + 获 (hoạch)Hán Việttài hữu thu hoạchCấu tạo才 + 有 + 收 + 获 · tài + hữu + thu + hoạch nghĩa thành phần: tài + hữu + thu + hoạch Nghĩa ViệtCihui Chăm chỉ học tập mới có thu hoạch