才朽形穢 cái xiǔ xíng huì · tài hủ hình uế Hán Việt: tài hủ hình uế · Pinyin: cái xiǔ xíng huì Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 朽 (hủ) + 形 (hình) + 穢 (uế)Pinyincái xiǔ xíng huìHán Việttài hủ hình uếCấu tạo才 + 朽 + 形 + 穢 · tài + hủ + hình + uế nghĩa thành phần: tài + hủ + hình + uế