才氣平庸 tài khí bình dong Hán Việt: tài khí bình dong Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 氣 (khí) + 平 (bình) + 庸 (dong)Hán Việttài khí bình dongCấu tạo才 + 氣 + 平 + 庸 · tài + khí + bình + dong nghĩa thành phần: tài + khí + bình + dong Nghĩa EngCihui 才氣平庸 áiqìpíngyōng f.e. of limited ability