才氣磅礴 tài khí bàng bạc Hán Việt: tài khí bàng bạc Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 氣 (khí) + 磅 (bàng) + 礴 (bạc)Hán Việttài khí bàng bạcCấu tạo才 + 氣 + 磅 + 礴 · tài + khí + bàng + bạc nghĩa thành phần: tài + khí + bàng + bạc Nghĩa EngCihui 才氣磅礴 áiqìpángbó f.e. tremendous talent