才疏意廣

cái shū yì guǎng tài sơ ý quảng

Hán Việt: tài sơ ý quảng · Pinyin: cái shū yì guǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (sơ) + (ý) + (quảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疏:粗疏;广:广大。才干有限而抱负很大。
  • Tân Hoa Tự Điển 疏粗疏;广广大。才干有限而抱负很大。

Eng

  • Cihui 才疏意廣 áishūyìguǎng f.e. untalented but with a broad vision