才疏技拙 cái shū jì zhuō·tài sơ kĩ chuyết Hán Việt: tài sơ kĩ chuyết · Pinyin: cái shū jì zhuō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 疏:粗疏。才识不高,不善谋算。 Cấu tạo: 才 (tài) + 疏 (sơ) + 技 (kĩ) + 拙 (chuyết)Pinyincái shū jì zhuōHán Việttài sơ kĩ chuyếtCấu tạo才 + 疏 + 技 + 拙 · tài + sơ + kĩ + chuyết nghĩa thành phần: tài + sơ + kĩ + chuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏:粗疏。才识不高,不善谋算。 Từ liên quan Gần nghĩa才疏德薄 · 才疏意广 · 才疏志大 · 才疏学浅 · 才疏识浅 · 才疏智浅 · 才疏计拙 · 才疏意廣