才疏計拙

cái shū jì zhuō tài sơ kế chuyết

Hán Việt: tài sơ kế chuyết · Pinyin: cái shū jì zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (sơ) + (kế) + (chuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才能淺薄,不善謀略。元.魏初〈滿江紅.少日肝腸〉詞:「今老去,才疏計拙,百居人後。」