才短思澀 cái duǎn sī sè · tài đoản tư sáp Hán Việt: tài đoản tư sáp · Pinyin: cái duǎn sī sè Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 短 (đoản) + 思 (tư) + 澀 (sáp)Pinyincái duǎn sī sèHán Việttài đoản tư sápCấu tạo才 + 短 + 思 + 澀 · tài + đoản + tư + sáp nghĩa thành phần: tài + đoản + tư + sáp