才祿一世 cái lù yī shì · tài lộc nhất thế Hán Việt: tài lộc nhất thế · Pinyin: cái lù yī shì Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 祿 (lộc) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyincái lù yī shìHán Việttài lộc nhất thếCấu tạo才 + 祿 + 一 + 世 · tài + lộc + nhất + thế nghĩa thành phần: tài + lộc + nhất + thế