才窮智竭 tài cùng trí kiệt Hán Việt: tài cùng trí kiệt Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 窮 (cùng) + 智 (trí) + 竭 (kiệt)Hán Việttài cùng trí kiệtCấu tạo才 + 窮 + 智 + 竭 · tài + cùng + trí + kiệt nghĩa thành phần: tài + cùng + trí + kiệt Nghĩa EngCihui 才窮智竭 áiqióngzhìjié f.e. talent inadequate for the job