才竭智疲 cái jié zhì pí · tài kiệt trí bì Hán Việt: tài kiệt trí bì · Pinyin: cái jié zhì pí Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 竭 (kiệt) + 智 (trí) + 疲 (bì)Pinyincái jié zhì píHán Việttài kiệt trí bìCấu tạo才 + 竭 + 智 + 疲 · tài + kiệt + trí + bì nghĩa thành phần: tài + kiệt + trí + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竭:枯竭;用尽;智:智慧;疲:疲竭。才能用尽,智力衰竭。