才蔽識淺

cái bì shí qiǎn tài tế thức thiển

Hán Việt: tài tế thức thiển · Pinyin: cái bì shí qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (tế) + (thức) + (thiển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才能低下,見識淺陋。南朝梁.江淹〈蕭重讓揚州表〉:「臣才蔽識淺,非集譽於鄉曲;榮降寵臻,乃假翼於皇極。」