才蔽識淺

cái bì shí qiǎn tài tế thức thiển

Hán Việt: tài tế thức thiển · Pinyin: cái bì shí qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (tế) + (thức) + (thiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蔽:塞而不通。才能蔽塞见识浅陋。
  • Tân Hoa Tự Điển 蔽塞而不通。才能蔽塞见识浅陋。