才藻富贍 cái zǎo fù shàn · tài tảo phú thiệm Hán Việt: tài tảo phú thiệm · Pinyin: cái zǎo fù shàn Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 藻 (tảo) + 富 (phú) + 贍 (thiệm)Pinyincái zǎo fù shànHán Việttài tảo phú thiệmCấu tạo才 + 藻 + 富 + 贍 · tài + tảo + phú + thiệm nghĩa thành phần: tài + tảo + phú + thiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藻:文采;赡:充足。富有才华文采。