才調秀出 cái diào xiù chū · tài điều tú xuất Hán Việt: tài điều tú xuất · Pinyin: cái diào xiù chū Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 調 (điều) + 秀 (tú) + 出 (xuất)Pinyincái diào xiù chūHán Việttài điều tú xuấtCấu tạo才 + 調 + 秀 + 出 · tài + điều + tú + xuất nghĩa thành phần: tài + điều + tú + xuất