才識不逮 cái shí bù dǎi · tài thức bất đãi Hán Việt: tài thức bất đãi · Pinyin: cái shí bù dǎi Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 識 (thức) + 不 (bất) + 逮 (đãi)Pinyincái shí bù dǎiHán Việttài thức bất đãiCấu tạo才 + 識 + 不 + 逮 · tài + thức + bất + đãi nghĩa thành phần: tài + thức + bất + đãi