才高倚馬

cái gāo yǐ mǎ tài cao ỷ mã

Hán Việt: tài cao ỷ mã · Pinyin: cái gāo yǐ mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (cao) + (ỷ) + (mã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言文才高超,倚馬可待。參見「倚馬可待」條。01.明.顧大典《青衫記》第二齣:「他才高倚馬,志許攀龍。」<a name="才堪倚馬"> </a>