才高倚馬

cái gāo yǐ mǎ tài cao ỷ mã

Hán Việt: tài cao ỷ mã · Pinyin: cái gāo yǐ mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (cao) + (ỷ) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文才比倚马可待的袁虎还高。形容文思敏捷。