才高詠絮 cái gāo yǒng xù · tài cao vịnh nhứ Hán Việt: tài cao vịnh nhứ · Pinyin: cái gāo yǒng xù Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 高 (cao) + 詠 (vịnh) + 絮 (nhứ)Pinyincái gāo yǒng xùHán Việttài cao vịnh nhứCấu tạo才 + 高 + 詠 + 絮 · tài + cao + vịnh + nhứ nghĩa thành phần: tài + cao + vịnh + nhứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示人有卓越的文学才能。多指女子。