才高意廣

cái gāo yì guǎng tài cao ý quảng

Hán Việt: tài cao ý quảng · Pinyin: cái gāo yì guǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (cao) + (ý) + (quảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才学高的人,抱着奢望,难以成事。

Eng

  • Cihui 才高意廣 áigāoyìguǎng f.e. have a brilliant mind and a broad vision