才高行厚

cái gāo xíng hòu tài cao hành hậu

Hán Việt: tài cao hành hậu · Pinyin: cái gāo xíng hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (cao) + (hành) + (hậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才華出眾,品行高潔。漢.王充《論衡.命祿》:「或時才高行厚,命惡廢而不進;知寡德薄,命善興而超踰。」也作「才高行潔」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厚:不可轻薄,端谨。指才能高,品德端谨。
  • Tân Hoa Tự Điển 厚不可轻薄,端谨。指才能高,品德端谨。