扎實
trát thật
Hán Việt: trát thật · Pinyin: zhā shi
Tổng quan
mạnh mẽ | chắc chắn | vững vàng | ổn định | thực tế | biến thể của 扎實|扎实
Nghĩa
Việt
- Cihui mạnh mẽ | chắc chắn | vững vàng | ổn định | thực tế | biến thể của 扎實|扎实
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 堅固。如:「這棟房子蓋得很扎實。」、「他的數學基礎很扎實。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 结实;坚实身体扎实|基础扎实; 踏实工作扎实|心里不扎实。
- Tân Hoa Tự Điển ①结实;坚实身体扎实|基础扎实。②踏实工作扎实|心里不扎实。
Eng
- CC-CEDICT strong|solid|sturdy|firm|practical
- CC-CEDICT variant of 扎實|扎实[zha1 shi5]
- Cihui strong; solid; sturdy; firm; practical