扎實推進

zhā shi tuī jìn trát thật thôi tiến

Hán Việt: trát thật thôi tiến · Pinyin: zhā shi tuī jìn

Tổng quan

tiến triển vững chắc

Cấu tạo: (trát) + (thật) + (thôi) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến triển vững chắc

Eng

  • CC-CEDICT solid progress
  • Cihui solid progress