紮寨夫人
trát trại phu nhân
Hán Việt: trát trại phu nhân · Pinyin: zhā zhài fū rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即压寨夫人。指强人首领之妻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即压寨夫人。指强人首领之妻。
Hán Việt: trát trại phu nhân · Pinyin: zhā zhài fū rén