扎斯塔瓦 zhā sī tǎ wǎ · trát tư tháp ngõa Hán Việt: trát tư tháp ngõa · Pinyin: zhā sī tǎ wǎ Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 瓦 (ngõa)Pinyinzhā sī tǎ wǎHán Việttrát tư tháp ngõaCấu tạo扎 + 斯 + 塔 + 瓦 · trát + tư + tháp + ngõa nghĩa thành phần: trát + tư + tháp + ngõa